electron lens
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống kính điện tử / Thấu kính điện tử: Một thiết bị trong kính hiển vi điện tử sử dụng từ trường hoặc điện trường để hội tụ một chùm electron, tương tự như cách thấu kính quang học hội tụ ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The electron lens is a crucial component in an electron microscope. (Ống kính điện tử là một bộ phận quan trọng trong kính hiển vi điện tử.)
- Adjusting the magnetic field changes the focus of the electron lens. (Việc điều chỉnh từ trường sẽ thay đổi tiêu điểm của thấu kính điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Electromagnetic electron lens": Thấu kính điện tử từ, sử dụng từ trường để hội tụ chùm electron.
- The electromagnetic electron lens provides more precise control. (Thấu kính điện tử từ cung cấp khả năng kiểm soát chính xác hơn.)
"Electrostatic electron lens": Thấu kính điện tử tĩnh điện, sử dụng điện trường để hội tụ chùm electron.
- An electrostatic electron lens is often simpler in design. (Thấu kính điện tử tĩnh điện thường có thiết kế đơn giản hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Magnetic lens (n): Thấu kính từ, một loại electron lens sử dụng từ trường.
- The magnetic lens focuses the electron beam onto the specimen. (Thấu kính từ hội tụ chùm electron lên mẫu vật.)
Condenser lens (n): Thấu kính tụ quang (trong kính hiển vi), có thể là thấu kính điện tử.
- The condenser lens concentrates the electron beam. (Thấu kính tụ quang tập trung chùm electron.)
Từ đồng nghĩa
- Electron-optical lens: Thấu kính quang điện tử.
- Beam-focusing device: Thiết bị hội tụ chùm tia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)
Noun
- ống kính điện tử
- thấu kính điện tử